cú tát vào mặt, sự xúc phạm hoặc từ chối thẳng thừng
UK /ə slæp ɪn ðə feɪs/ ·
US /ə slæp ɪn ðə feɪs/
An insult or a rude rejection.
Getting rejected for the promotion was a slap in the face.
→ Bị từ chối thăng chức là cú tát vào mặt.
His decision to quit without notice was a slap in the face to the whole team.→ Quyết định nghỉ không báo trước của anh ấy là sự xúc phạm với cả đội.
Đồng nghĩa
an insulta snub
Collocations
a real slap in the facefeel like a slap in the face
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả cảm xúc tiêu cực trong IELTS.
Tai đặc biệt nhạy cảm và việc bị tát vào mặt vừa đau vừa nhục. Ám chỉ hành động gây tổn thương cảm xúc sâu sắc, thường là từ chối hoặc bị coi thường công khai.