Kho từ › body-parts › have a nose for something

have a nose for something

B2 idiom 📁 body-parts
có khiếu, có tài nhạy bén phát hiện ra điều gì
UK /hæv ə noʊz fɔːr ˈsʌmθɪŋ/ · US /hæv ə noʊz fɔːr ˈsʌmθɪŋ/
to have a talent for discovering things
She has a nose for finding good deals at the market.
→ Cô ấy có tài tìm được hàng giá tốt ở chợ.
That journalist has a nose for a good story.→ Nhà báo đó rất nhạy bén trong việc tìm ra câu chuyện hay.
Đồng nghĩa
have a knack forhave an instinct for
Collocations
a nose for newsa nose for troublea nose for business
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả khả năng trong IELTS.
Chó và nhiều động vật dùng mũi để theo dõi, tìm kiếm — mũi tốt = phát hiện giỏi. Dùng để khen khả năng phát hiện hoặc nhận ra cơ hội/vấn đề một cách tự nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...