Kho từ › body-parts › get under someone's skin

get under someone's skin

B2 idiom 📁 body-parts
chọc tức ai đó; hoặc ám ảnh, cuốn hút ai sâu sắc
UK /ɡɛt ˈʌndər ˈsʌmwʌnz skɪn/ · US /ɡɛt ˈʌndər ˈsʌmwʌnz skɪn/
to annoy or deeply affect someone
His constant whistling really gets under my skin.
→ Tiếng huýt sáo liên tục của anh ấy thật sự làm tôi bực bội.
That song has really gotten under my skin — I can't stop thinking about it.→ Bài hát đó thật sự đã ám vào tôi — tôi không thể ngừng nghĩ đến.
Đồng nghĩa
irritateobsess over
Collocations
really gets under my skinlet it get under your skin
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về cảm xúc trong IELTS.
Hai nghĩa đối lập: (1) làm người khác bực bội — như con trùng chui dưới da ngứa ngáy; (2) ám ảnh/cuốn hút sâu sắc — cảm xúc thấm vào tận trong. Ngữ cảnh quyết định nghĩa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...