UK /kiːp ə stɪf ˈʌpər lɪp/ ·
US /kiːp ə stɪf ˈʌpər lɪp/
To remain calm and brave in difficult situations.
He kept a stiff upper lip even when he heard the bad news.
→ Anh ấy kìm nén cảm xúc dù nghe tin xấu.
British culture often encourages keeping a stiff upper lip.→ Văn hóa Anh thường khuyến khích việc không để lộ cảm xúc.
Đồng nghĩa
be stoichold it together
Collocations
keep a stiff upper lipmaintain a stiff upper lip
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự kiên cường trong IELTS.
Khi sắp khóc, môi trên run rẩy — "stiff upper lip" = không để môi run, không khóc. Gắn liền với hình mẫu người Anh điềm tĩnh, kiên cường; có thể dùng với sắc thái ngưỡng mộ hoặc châm biếm.