UK /ɒn ðə tɪp əv jɔːr tʌŋ/ ·
US /ɒn ðə tɪp əv jɔːr tʌŋ/
to almost remember something but not quite
Her name is on the tip of my tongue — give me a second.
→ Tên cô ấy ở đầu lưỡi tôi rồi — để tôi nghĩ một chút.
The answer was on the tip of his tongue during the quiz.→ Câu trả lời ở đầu lưỡi anh ấy suốt kỳ thi đố.
Đồng nghĩa
can't quite rememberhave on the brain
Collocations
right on the tip of my tongueit's on the tip of my tongue
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để mô tả tình huống trong IELTS.
Lưỡi chuẩn bị phát âm từ nhưng não chưa truy xuất được — cảm giác biết mà không nói ra được. Dùng khi đang cố nhớ tên, từ, hoặc thông tin quen thuộc; rất thông dụng.