Kho từ › body-parts › be tongue-tied

be tongue-tied

B2 idiom 📁 body-parts
lúng túng không nói được, ngắc ngứ vì hồi hộp hoặc bất ngờ
UK /biː ˈtʌŋ taɪd/ · US /biː ˈtʌŋ taɪd/
to be unable to speak due to nervousness
He was completely tongue-tied when he met his idol.
→ Anh ấy ngắc ngứ hoàn toàn khi gặp thần tượng.
I get tongue-tied whenever I have to speak in public.→ Tôi thường bị lúng túng mỗi khi phải nói trước đám đông.
Đồng nghĩa
lost for wordsat a loss for words
Collocations
completely tongue-tiedget tongue-tied
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả cảm giác hồi hộp.
Lưỡi bị buộc lại — ám chỉ không thể phát âm được vì quá hồi hộp, xúc động, hay bất ngờ. Dùng cho tình huống mất khả năng nói tạm thời; trung tính, khá thông dụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...