She has a thick skin — criticism doesn't bother her at all.→ Cô ấy da dày — lời chỉ trích không ảnh hưởng gì đến cô ấy.
Đồng nghĩa
be thick-skinnedbe resilient
Collocations
develop a thick skinneed a thick skin
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự tự tin trong IELTS.
Da dày = lời nói không xuyên qua được, không gây tổn thương. Dùng để khen khả năng chịu đựng phê bình mà không bị tổn thương; tích cực khi nói về sức chịu đựng.