Kho từ › body-parts › have thin skin

have thin skin

B2 idiom 📁 body-parts
mỏng da, dễ bị tổn thương bởi lời nói hay chỉ trích
UK /hæv θɪn skɪn/ · US /hæv θɪn skɪn/
to be sensitive to criticism or hurtful words
He's too thin-skinned to take any feedback.
→ Anh ấy quá nhạy cảm để nhận bất kỳ phản hồi nào.
Don't be so thin-skinned — it was just a joke.→ Đừng quá nhạy cảm thế — chỉ là đùa thôi.
Đồng nghĩa
be oversensitivebe easily offended
Collocations
too thin-skinnedbecome thin-skinned
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả tính cách nhạy cảm.
Đối lập với "thick skin". Da mỏng = dễ bị đau khi va chạm — ám chỉ người dễ bị tổn thương bởi lời nói. Thường có sắc thái phê phán nhẹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...