UK /baɪ ðə skɪn əv jɔːr tiːθ/ ·
US /baɪ ðə skɪn əv jɔːr tiːθ/
To narrowly escape a difficult situation.
We caught the last train by the skin of our teeth.
→ Chúng tôi bắt được chuyến tàu cuối vừa đúng lúc.
She passed the exam by the skin of her teeth.→ Cô ấy vượt qua kỳ thi chỉ vừa đủ điểm.
Đồng nghĩa
just barelynarrowly escape
Collocations
escaped by the skin of your teethonly just by the skin of your teeth
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự may mắn trong IELTS Speaking.
Từ Kinh Thánh (Job). Răng không có da — "bằng lớp da của răng" = bằng thứ mỏng nhất có thể, tức là trong gang tấc. Dùng khi thoát hiểm hoặc thành công chỉ vừa đủ.