Kho từ › body-parts › have eyes in the back of your head

have eyes in the back of your head

B2 idiom 📁 body-parts
như có mắt sau gáy, biết hết mọi chuyện xung quanh
UK /hæv aɪz ɪn ðə bæk əv jɔːr hɛd/ · US /hæv aɪz ɪn ðə bæk əv jɔːr hɛd/
Be aware of everything happening around you.
My mum seems to have eyes in the back of her head — she always knows what we're up to.
→ Mẹ tôi dường như có mắt sau gáy — bà luôn biết chúng tôi đang làm gì.
Good teachers have eyes in the back of their heads.→ Giáo viên giỏi luôn như có mắt sau gáy.
Đồng nghĩa
be very observantmiss nothing
Collocations
seem to have eyes in the back of your headlike having eyes in the back of your head
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự quan sát trong IELTS.
Hình ảnh vui: mắt sau gáy = nhìn được mọi hướng, không bị qua mặt. Thường dùng để mô tả cha mẹ hoặc giáo viên rất tỉnh táo; thân mật, hài hước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...