turn the other cheek
Nghĩa
Định nghĩa · to respond to aggression without retaliation
“Instead of arguing, she chose to turn the other cheek.”Thay vì cãi nhau, cô ấy chọn cách bỏ qua.
“It's hard to turn the other cheek when someone betrays your trust.”Thật khó để nhịn nhục khi ai đó phản bội lòng tin của bạn.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự tha thứ trong IELTS.
Ghi chú · Từ Kinh Thánh: khi bị tát má này, đưa má kia ra. Nghĩa là chủ động không trả thù mà tha thứ. Thường gắn với đức tin hoặc lý tưởng đạo đức cao cả; dùng khá rộng.