I'm all thumbs in the kitchen — I can barely chop vegetables.
→ Tôi rất vụng về trong bếp — tôi gần như không biết thái rau.
He was all thumbs when trying to set up the flat-pack furniture.→ Anh ấy lóng ngóng khi cố lắp ráp đồ nội thất.
Đồng nghĩa
be clumsybe ham-fisted
Collocations
be all thumbstotally all thumbs
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả sự vụng về trong IELTS.
Ngón cái (thumb) to và khó kiểm soát hơn các ngón khác — bàn tay toàn ngón cái = vụng về cực độ. Dùng để tả người kém khéo léo thủ công; hài hước, thân mật.