Kho từ › body-parts › be all thumbs

be all thumbs

B2 idiom 📁 body-parts
vụng về, lóng ngóng, không khéo tay
UK /biː ɔːl θʌmz/ · US /biː ɔːl θʌmz/
to be clumsy or awkward
I'm all thumbs in the kitchen — I can barely chop vegetables.
→ Tôi rất vụng về trong bếp — tôi gần như không biết thái rau.
He was all thumbs when trying to set up the flat-pack furniture.→ Anh ấy lóng ngóng khi cố lắp ráp đồ nội thất.
Đồng nghĩa
be clumsybe ham-fisted
Collocations
be all thumbstotally all thumbs
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả sự vụng về trong IELTS.
Ngón cái (thumb) to và khó kiểm soát hơn các ngón khác — bàn tay toàn ngón cái = vụng về cực độ. Dùng để tả người kém khéo léo thủ công; hài hước, thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...