Từ vựng B2

Chủ đề body-parts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

under someone's thumb

/ˈʌndər ˈsʌmwʌnz θʌm/ B2

Nghĩa

bị ai đó kiểm soát hoàn toàn, bị đè đầu cưỡi cổ idiom

Định nghĩa · to be completely controlled by someone

“He's completely under his boss's thumb.”Anh ấy hoàn toàn bị sếp kiểm soát.

“She refuses to be under anyone's thumb.”Cô ấy từ chối bị ai kiểm soát.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về quyền lực trong IELTS.

Ghi chú · Ngón cái dùng để ấn xuống, giữ vật ở dưới — bị dưới ngón cái = bị kiểm soát, không có tự do. Thường có sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự phụ thuộc không lành mạnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...