Kho từ › body-parts › under someone's thumb

under someone's thumb

B2 idiom 📁 body-parts
bị ai đó kiểm soát hoàn toàn, bị đè đầu cưỡi cổ
UK /ˈʌndər ˈsʌmwʌnz θʌm/ · US /ˈʌndər ˈsʌmwʌnz θʌm/
to be completely controlled by someone
He's completely under his boss's thumb.
→ Anh ấy hoàn toàn bị sếp kiểm soát.
She refuses to be under anyone's thumb.→ Cô ấy từ chối bị ai kiểm soát.
Đồng nghĩa
be controlled bybe dominated by
Collocations
completely under someone's thumbfall under someone's thumb
🎯 IELTS: Dùng khi nói về quyền lực trong IELTS.
Ngón cái dùng để ấn xuống, giữ vật ở dưới — bị dưới ngón cái = bị kiểm soát, không có tự do. Thường có sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự phụ thuộc không lành mạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...