Kho từ › body-parts › rule of thumb

rule of thumb

B2 idiom 📁 body-parts
nguyên tắc chung, quy tắc kinh nghiệm đơn giản
UK /ruːl əv θʌm/ · US /ruːl əv θʌm/
A general principle or guideline based on experience.
As a rule of thumb, save at least 20% of your income.
→ Theo nguyên tắc chung, hãy tiết kiệm ít nhất 20% thu nhập.
A good rule of thumb is to drink eight glasses of water a day.→ Quy tắc đơn giản là uống tám ly nước mỗi ngày.
Đồng nghĩa
general guidelinerough guide
Collocations
as a rule of thumba good rule of thumb
🎯 IELTS: Dùng để đưa ra lời khuyên trong IELTS.
Có thể xuất phát từ việc dùng ngón cái để đo lường thô (thợ mộc, thợ làm bia). Ám chỉ quy tắc dễ nhớ từ kinh nghiệm, không chính xác tuyệt đối nhưng thực dụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...