→ Đừng lo — tôi luôn ủng hộ bạn dù thế nào đi nữa.
Good teammates always have each other's backs.→ Đồng đội tốt luôn bao lưng cho nhau.
Đồng nghĩa
support someonestand by someone
Collocations
I've got your backalways have each other's backs
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để nhấn mạnh sự hỗ trợ trong IELTS.
Trong chiến đấu, ai đó canh giữ phía sau lưng bạn khi bạn tập trung vào phía trước. Dùng để thể hiện sự trung thành và sẵn sàng bảo vệ; thân mật, tình cảm.