Kho từ › learning › hit the books

hit the books

B2 idiom 📁 learning
học hành chăm chỉ, vùi đầu vào sách vở
UK /hɪt ðə bʊks/ · US /hɪt ðə bʊks/
To study very hard.
I have to hit the books this weekend for my final exam.
→ Cuối tuần này tôi phải học bài chăm chỉ cho kỳ thi cuối kỳ.
Stop watching TV and hit the books!→ Ngừng xem TV và vào học bài đi!
Đồng nghĩa
study hardcrack the books
Collocations
hit the books before an examneed to hit the books
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về việc chuẩn bị cho kỳ thi trong IELTS.
Nghĩa đen: "đập vào sách". Diễn tả bắt đầu học hành nghiêm túc; thân mật, rất thông dụng với học sinh-sinh viên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...