Kho từ › learning › hit a wall

hit a wall

B2 idiom 📁 learning
gặp bế tắc, không tiến triển được nữa trong quá trình học
UK /hɪt ə wɔːl/ · US /hɪt ə wɔːl/
To reach a point where progress stops.
I've been studying French for months but I feel like I've hit a wall.
→ Tôi học tiếng Pháp mấy tháng rồi nhưng cảm thấy bế tắc rồi.
Many language learners hit a wall at the intermediate plateau.→ Nhiều người học ngoại ngữ gặp bế tắc ở giai đoạn trung cấp.
Đồng nghĩa
reach a plateauget stuckhit a plateau
Collocations
hit a wall with studyinghit a wall in progress
🎯 IELTS: Dùng để mô tả khó khăn trong học tập.
Nghĩa đen: đâm đầu vào tường không thể tiến. Trong học tập thường chỉ giai đoạn "high intermediate plateau" — học mãi không thấy tiến bộ, cần thay đổi phương pháp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...