Kho từ › learning › crack the books

crack the books

B2 idiom 📁 learning
bắt đầu học bài, mở sách ra học
UK /kræk ðə bʊks/ · US /kræk ðə bʊks/
To start studying or open books to learn.
It's time to crack the books if you want to pass the exam.
→ Đã đến lúc mở sách học rồi nếu bạn muốn qua kỳ thi.
He hadn't cracked the books all semester until the night before finals.→ Anh ấy không học bài suốt cả học kỳ cho đến đêm trước kỳ thi cuối.
Đồng nghĩa
hit the booksstudy
Collocations
crack the books before an examfinally crack the books
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chuẩn bị cho kỳ thi.
Nghĩa đen: "bẻ gáy sách" — gợi ý hành động mở sách ra lần đầu. Thường dùng khi ai đó trì hoãn việc học và cuối cùng quyết định ngồi vào bàn học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...