Kho từ › learning › know something inside out

know something inside out

B2 idiom 📁 learning
biết rất rõ, thông thạo hoàn toàn về điều gì
UK /noʊ ˈsʌmθɪŋ ˈɪnsaɪd aʊt/ · US /noʊ ˈsʌmθɪŋ ˈɪnsaɪd aʊt/
to know something very well
After years of practice, she knows grammar inside out.
→ Sau nhiều năm luyện tập, cô ấy thông thạo ngữ pháp hoàn toàn.
He knows this subject inside out — ask him anything.→ Anh ấy hiểu môn này từ trong ra ngoài — hỏi gì cũng được.
Đồng nghĩa
know thoroughlymaster completelyknow like the back of one's hand
Collocations
know the subject inside outknow the rules inside out
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện kiến thức chuyên sâu trong bài viết.
Nghĩa đen: biết cả mặt trong lẫn mặt ngoài. Hàm ý hiểu biết toàn diện, không có góc khuất nào. Dùng để khen ai thật sự thành thạo một lĩnh vực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...