Kho từ › learning › get the hang of something

get the hang of something

B2 idiom 📁 learning
nắm được cách làm, hiểu rõ và quen với điều gì
UK /ɡet ðə hæŋ əv ˈsʌmθɪŋ/ · US /ɡet ðə hæŋ əv ˈsʌmθɪŋ/
To learn how to do something well.
Once you get the hang of grammar rules, reading becomes easier.
→ Một khi bạn nắm được quy tắc ngữ pháp, việc đọc sẽ dễ hơn.
I'm finally getting the hang of pronouncing English vowel sounds.→ Tôi cuối cùng đã quen với cách phát âm nguyên âm tiếng Anh.
Đồng nghĩa
get the knackmasterfigure out
Collocations
get the hang of itstart to get the hang of
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về việc học kỹ năng mới.
Nguồn gốc từ nghề thủ công: "hang" là cách cầm công cụ đúng. Khi bạn "get the hang" là bạn đã hiểu đúng cách thao tác. Hàm ý kỹ năng đến sau quá trình luyện tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...