UK /hæv ə lɒt ɒn wʌnz pleɪt/ ·
US /hæv ə lɒt ɒn wʌnz pleɪt/
To be very busy with many tasks.
I can't take on another course right now — I already have a lot on my plate.
→ Tôi không thể đăng ký thêm khóa học nữa — tôi đã quá bận rồi.
With three projects and two exams, she has a lot on her plate this month.→ Với ba dự án và hai kỳ thi, tháng này cô ấy có rất nhiều việc phải lo.
Đồng nghĩa
be overwhelmedbe swamped with work
Collocations
have too much on one's platealready have a lot on my plate
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả khối lượng công việc trong IELTS.
Nghĩa đen: "có nhiều thứ trên đĩa ăn". Khi đĩa quá đầy bạn khó xử lý thêm — tương tự công việc quá nhiều. Dùng để từ chối lịch sự hoặc giải thích sự bận rộn.