Kho từ › learning › pass with flying colors

pass with flying colors

B2 idiom 📁 learning
vượt qua (kỳ thi/thử thách) với kết quả xuất sắc
UK /pɑːs wɪð ˈflaɪɪŋ ˈkʌlərz/ · US /pɑːs wɪð ˈflaɪɪŋ ˈkʌlərz/
To succeed with excellent results.
She studied so hard that she passed the IELTS with flying colors.
→ Cô ấy học chăm chỉ đến mức đạt điểm xuất sắc trong kỳ thi IELTS.
He passed the driving test with flying colors on his first try.→ Anh ấy vượt qua bài thi lái xe với điểm xuất sắc ngay lần đầu tiên.
Đồng nghĩa
pass with distinctionace an exam
Collocations
pass with flying colorsgraduate with flying colors
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện thành tích trong bài viết.
Từ hàng hải: tàu chiến thắng trở về với cờ (colors) bay phấp phới (flying). Giờ dùng khi ai đó không chỉ qua được bài kiểm tra mà còn đạt điểm rất cao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...