Kho từ › effort-difficulty › hang in there

hang in there

B2 idiom 📁 effort-difficulty
kiên trì, đừng bỏ cuộc dù tình hình khó khăn
UK /hæŋ ɪn ðeər/ · US /hæŋ ɪn ðeər/
To keep going despite difficulties or challenges.
The first year of medical school is tough, but hang in there.
→ Năm đầu trường y rất vất vả, nhưng hãy cứ kiên trì nhé.
She's going through a rough patch, but she's hanging in there.→ Cô ấy đang trải qua giai đoạn khó khăn nhưng vẫn đang cố gắng.
Đồng nghĩa
hold onkeep goingpersevere
Collocations
hang in therejust hang in there
🎯 IELTS: Sử dụng khi khuyên nhủ ai đó kiên trì.
Hình ảnh bám chặt không buông tay. Dùng để động viên ai đó vượt qua giai đoạn khó; sắc thái khuyến khích, thân thiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...