hang in there
Nghĩa
Định nghĩa · To keep going despite difficulties or challenges.
“The first year of medical school is tough, but hang in there.”Năm đầu trường y rất vất vả, nhưng hãy cứ kiên trì nhé.
“She's going through a rough patch, but she's hanging in there.”Cô ấy đang trải qua giai đoạn khó khăn nhưng vẫn đang cố gắng.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi khuyên nhủ ai đó kiên trì.
Ghi chú · Hình ảnh bám chặt không buông tay. Dùng để động viên ai đó vượt qua giai đoạn khó; sắc thái khuyến khích, thân thiện.