Kho từ › effort-difficulty › pull out all the stops

pull out all the stops

B2 idiom 📁 effort-difficulty
dốc toàn lực, không tiếc công sức để đạt mục tiêu
UK /pʊl aʊt ɔːl ðə stɒps/ · US /pʊl aʊt ɔːl ðə stɒps/
To use all resources to achieve a goal.
We pulled out all the stops to make the event a success.
→ Chúng tôi đã dốc toàn lực để sự kiện trở nên thành công.
She pulled out all the stops for her final performance.→ Cô ấy không tiếc sức lực cho màn trình diễn cuối cùng.
Đồng nghĩa
go all outspare no effortgive it everything
Collocations
pull out all the stopspull all the stops
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về nỗ lực lớn lao.
Xuất phát từ đàn organ: kéo hết các "stop" (van) thì âm thanh to nhất. Dùng khi ai đó dùng hết mọi nguồn lực có thể; sắc thái tích cực, mang tính quyết tâm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...