Từ vựng B2

Chủ đề effort-difficulty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give it your all

/ɡɪv ɪt jɔːr ɔːl/ B2

Nghĩa

cố gắng hết mình, dốc hết sức lực và tâm huyết idiom

Định nghĩa · to try your hardest in something

“Even if you lose, at least give it your all.”Dù có thua đi nữa, ít nhất hãy cố gắng hết mình.

“She gave it her all during the final round of the competition.”Cô ấy đã dốc hết sức trong vòng chung kết cuộc thi.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh sự quyết tâm.

Ghi chú · Cấu trúc đơn giản, rất thông dụng trong văn nói và văn viết. Dùng để động viên hoặc mô tả sự cống hiến tối đa; sắc thái tích cực, nhiệt huyết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...