cuộc chiến gian nan, công việc khó khăn đòi hỏi nỗ lực lớn
UK /ˈʌphɪl ˈbætl/ ·
US /ˈʌphɪl ˈbætl/
A difficult struggle that requires a lot of effort.
Getting funding for the startup was an uphill battle.
→ Tìm vốn cho công ty khởi nghiệp là một cuộc chiến vô cùng gian nan.
Convincing the committee was an uphill battle from the start.→ Thuyết phục ủy ban ngay từ đầu đã là việc rất khó khăn.
Đồng nghĩa
tough challengedifficult strugglehard fight
Collocations
uphill battleuphill strugglefight an uphill battle
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả những khó khăn trong bài viết hoặc nói.
Nghĩa đen: trận chiến leo dốc (người lên dốc luôn bất lợi hơn kẻ trên cao). Dùng khi mô tả tình huống bất lợi nhưng vẫn phải cố gắng; không nhất thiết là thất bại.