Từ vựng B2

Chủ đề effort-difficulty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

uphill battle

/ˈʌphɪl ˈbætl/ B2

Nghĩa

cuộc chiến gian nan, công việc khó khăn đòi hỏi nỗ lực lớn idiom

Định nghĩa · A difficult struggle that requires a lot of effort.

“Getting funding for the startup was an uphill battle.”Tìm vốn cho công ty khởi nghiệp là một cuộc chiến vô cùng gian nan.

“Convincing the committee was an uphill battle from the start.”Thuyết phục ủy ban ngay từ đầu đã là việc rất khó khăn.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả những khó khăn trong bài viết hoặc nói.

Ghi chú · Nghĩa đen: trận chiến leo dốc (người lên dốc luôn bất lợi hơn kẻ trên cao). Dùng khi mô tả tình huống bất lợi nhưng vẫn phải cố gắng; không nhất thiết là thất bại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...