uphill battle
Nghĩa
Định nghĩa · A difficult struggle that requires a lot of effort.
“Getting funding for the startup was an uphill battle.”Tìm vốn cho công ty khởi nghiệp là một cuộc chiến vô cùng gian nan.
“Convincing the committee was an uphill battle from the start.”Thuyết phục ủy ban ngay từ đầu đã là việc rất khó khăn.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả những khó khăn trong bài viết hoặc nói.
Ghi chú · Nghĩa đen: trận chiến leo dốc (người lên dốc luôn bất lợi hơn kẻ trên cao). Dùng khi mô tả tình huống bất lợi nhưng vẫn phải cố gắng; không nhất thiết là thất bại.