Kho từ › effort-difficulty › move mountains

move mountains

B2 idiom 📁 effort-difficulty
làm những điều tưởng như không thể, nỗ lực vượt bậc để đạt mục tiêu
UK /muːv ˈmaʊntɪnz/ · US /muːv ˈmaʊntɪnz/
To achieve what seems impossible.
She would move mountains to give her children a better future.
→ Cô ấy sẽ làm tất cả những gì có thể để cho con cái một tương lai tốt hơn.
Determination and hard work can move mountains.→ Quyết tâm và chăm chỉ có thể làm được những điều phi thường.
Đồng nghĩa
work miraclesachieve the impossiblego above and beyond
Collocations
move mountainsfaith can move mountains
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về nỗ lực trong IELTS Writing.
Bắt nguồn từ Kinh Thánh (1 Corinthians 13:2). Dùng để diễn tả quyết tâm hoặc tình yêu thương mạnh mẽ có thể vượt qua mọi trở ngại; sắc thái mạnh mẽ, cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...