in the thick of it
Nghĩa
Định nghĩa · In the middle of a difficult or challenging situation.
“We're in the thick of exam season — no time to relax.”Chúng tôi đang ở giữa mùa thi — không có thời gian nghỉ ngơi.
“She stayed calm even when she was in the thick of the crisis.”Cô ấy giữ bình tĩnh ngay cả khi đang ở tâm điểm của cuộc khủng hoảng.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả áp lực trong bài nói.
Ghi chú · Nghĩa đen: ở phần dày nhất, dày đặc nhất. Dùng để mô tả tình huống đang ở cao điểm căng thẳng hoặc bận rộn; trung tính đến tiêu cực.