Kho từ › effort-difficulty › in the thick of it

in the thick of it

B2 idiom 📁 effort-difficulty
đang ở giữa giai đoạn khó khăn nhất, đang trải qua thử thách lớn nhất
UK /ɪn ðə θɪk əv ɪt/ · US /ɪn ðə θɪk əv ɪt/
In the middle of a difficult or challenging situation.
We're in the thick of exam season — no time to relax.
→ Chúng tôi đang ở giữa mùa thi — không có thời gian nghỉ ngơi.
She stayed calm even when she was in the thick of the crisis.→ Cô ấy giữ bình tĩnh ngay cả khi đang ở tâm điểm của cuộc khủng hoảng.
Đồng nghĩa
in the middle ofamiddeep in
Collocations
in the thick of itin the thick of things
🎯 IELTS: Dùng để mô tả áp lực trong bài nói.
Nghĩa đen: ở phần dày nhất, dày đặc nhất. Dùng để mô tả tình huống đang ở cao điểm căng thẳng hoặc bận rộn; trung tính đến tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...