Kho từ
› effort-difficulty › keep the ball rolling
keep the ball rolling
B2idiom📁 effort-difficulty
duy trì tiến độ, tiếp tục nỗ lực để mọi thứ không bị đình trệ
UK /kiːp ðə bɔːl ˈroʊlɪŋ/ ·
US /kiːp ðə bɔːl ˈroʊlɪŋ/
To continue making progress or effort.
We need to keep the ball rolling if we want to meet the deadline.
→ Chúng ta cần duy trì tiến độ nếu muốn kịp hạn chót.
Good teamwork keeps the ball rolling even through tough times.→ Teamwork tốt giúp duy trì tiến độ ngay cả trong thời điểm khó khăn.
Đồng nghĩa
keep things movingmaintain momentumkeep going
Collocations
keep the ball rollingget the ball rolling
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự tiến bộ trong dự án.
Hình ảnh quả bóng đang lăn phải được giữ cho tiếp tục chuyển động. Dùng khi nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không để mọi thứ dừng lại; sắc thái tích cực.