keep the ball rolling
Nghĩa
Định nghĩa · To continue making progress or effort.
“We need to keep the ball rolling if we want to meet the deadline.”Chúng ta cần duy trì tiến độ nếu muốn kịp hạn chót.
“Good teamwork keeps the ball rolling even through tough times.”Teamwork tốt giúp duy trì tiến độ ngay cả trong thời điểm khó khăn.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về sự tiến bộ trong dự án.
Ghi chú · Hình ảnh quả bóng đang lăn phải được giữ cho tiếp tục chuyển động. Dùng khi nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không để mọi thứ dừng lại; sắc thái tích cực.