Kho từ › effort-difficulty › break a sweat

break a sweat

B2 idiom 📁 effort-difficulty
phải bỏ sức lực, phải cố gắng (thường dùng phủ định: không cần tốn sức)
UK /breɪk ə swet/ · US /breɪk ə swet/
to exert effort or work hard
The veteran chef completed the recipe without breaking a sweat.
→ Đầu bếp lão luyện hoàn thành công thức mà không cần bỏ chút công sức.
This task is going to make you break a sweat — it's harder than it looks.→ Nhiệm vụ này sẽ khiến bạn phải vất vả đấy — nó khó hơn trông có vẻ.
Đồng nghĩa
make an effortwork hardstrain yourself
Collocations
without breaking a sweatbreak a sweat
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự thoải mái trong bài nói.
Nghĩa đen: đổ mồ hôi. Thường dùng phủ định "without breaking a sweat" để chỉ làm việc gì đó dễ dàng; khi dùng tích cực hàm ý việc đó đòi hỏi nỗ lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...