Từ vựng B2

Chủ đề effort-difficulty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

swim against the tide

/swɪm əˈɡenst ðə taɪd/ B2

Nghĩa

làm điều ngược với số đông, đấu tranh chống lại xu hướng chung, đầy gian nan idiom

Định nghĩa · To do something different from what most people do.

“Starting a bookstore today means swimming against the tide.”Mở hiệu sách ngày nay là đang đi ngược dòng xu thế.

“She swam against the tide by refusing to follow the trend.”Cô ấy đi ngược dòng khi từ chối làm theo xu hướng chung.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự độc đáo trong quyết định.

Ghi chú · Hình ảnh bơi ngược dòng — rất tốn sức và khó khăn. Dùng khi ai đó kiên trì làm điều khó, đi ngược lại số đông hoặc hoàn cảnh bất lợi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...