Kho từ › effort-difficulty › swim against the tide

swim against the tide

B2 idiom 📁 effort-difficulty
làm điều ngược với số đông, đấu tranh chống lại xu hướng chung, đầy gian nan
UK /swɪm əˈɡenst ðə taɪd/ · US /swɪm əˈɡenst ðə taɪd/
To do something different from what most people do.
Starting a bookstore today means swimming against the tide.
→ Mở hiệu sách ngày nay là đang đi ngược dòng xu thế.
She swam against the tide by refusing to follow the trend.→ Cô ấy đi ngược dòng khi từ chối làm theo xu hướng chung.
Đồng nghĩa
go against the grainbuck the trendrow upstream
Collocations
swim against the tideswim against the current
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự độc đáo trong quyết định.
Hình ảnh bơi ngược dòng — rất tốn sức và khó khăn. Dùng khi ai đó kiên trì làm điều khó, đi ngược lại số đông hoặc hoàn cảnh bất lợi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...