chuẩn bị tinh thần, sẵn sàng đối mặt với điều khó khăn sắp đến
UK /breɪs jɔːˈself/ ·
US /breɪs jɔːˈself/
Get ready for something difficult or challenging.
Brace yourself — the next stage of training is intense.
→ Hãy chuẩn bị tinh thần — giai đoạn huấn luyện tiếp theo rất khắc nghiệt.
You should brace yourself for some tough feedback.→ Bạn nên chuẩn bị tâm lý để nhận những phản hồi khó nghe.
Đồng nghĩa
prepare yourselfsteel yourselfget ready
Collocations
brace yourselfbrace for impact
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự chuẩn bị cho khó khăn.
Nghĩa đen: giữ chặt người (như khi tàu sắp va chạm). Dùng để cảnh báo ai đó rằng điều khó khăn sắp xảy ra; thường mang tính hài hước nhẹ hoặc nghiêm túc.