Kho từ › effort-difficulty › tough it out

tough it out

B2 idiom 📁 effort-difficulty
chịu đựng và tiếp tục dù tình huống rất khó khăn
UK /tʌf ɪt aʊt/ · US /tʌf ɪt aʊt/
To endure a difficult situation without giving up.
The cold training conditions were brutal, but the athletes toughed it out.
→ Điều kiện luyện tập giá lạnh rất khắc nghiệt nhưng các vận động viên vẫn kiên trì.
Sometimes you just have to tough it out and wait for things to improve.→ Đôi khi bạn chỉ cần cắn răng chịu đựng và chờ mọi thứ được cải thiện.
Đồng nghĩa
grin and bear itstick it outendure
Trái nghĩa
give up
Collocations
tough it outtough out the situation
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự kiên trì trong bài nói hoặc viết.
Phổ biến trong văn nói, đặc biệt trong ngữ cảnh thể thao hoặc quân sự. Hàm ý không kêu ca, mặc dù rất vất vả; sắc thái kiên cường, dứt khoát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...