Kho từ › effort-difficulty › hit a brick wall

hit a brick wall

B2 idiom 📁 effort-difficulty
gặp phải rào cản không thể vượt qua, bị chặn lại trong tiến trình
UK /hɪt ə brɪk wɔːl/ · US /hɪt ə brɪk wɔːl/
to face an obstacle that stops progress
We hit a brick wall in our research and couldn't move forward.
→ Chúng tôi gặp phải rào cản trong nghiên cứu và không thể tiến lên được.
Negotiations hit a brick wall after both sides refused to compromise.→ Đàm phán bị đình trệ sau khi cả hai bên đều từ chối nhượng bộ.
Đồng nghĩa
reach a dead endrun into a wallhit an obstacle
Collocations
hit a brick wallrun into a brick wall
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả khó khăn trong quá trình làm việc.
Hình ảnh va phải bức tường gạch — không thể phá vỡ hay leo qua. Dùng khi mô tả trở ngại lớn làm mọi nỗ lực dừng lại; sắc thái thất vọng, bế tắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...