Kho từ › effort-difficulty › no pain, no gain

no pain, no gain

B2 idiom 📁 effort-difficulty
không có nỗ lực, không có thành quả; phải chịu khổ mới đạt được điều tốt
UK /noʊ peɪn noʊ ɡeɪn/ · US /noʊ peɪn noʊ ɡeɪn/
You must work hard to achieve results.
The training is brutal, but no pain, no gain.
→ Buổi tập rất khắc nghiệt nhưng không chịu khổ thì không có thành quả.
She reminds herself "no pain, no gain" whenever she wants to quit.→ Cô ấy tự nhắc mình "không chịu khổ không có thành quả" mỗi khi muốn bỏ cuộc.
Đồng nghĩa
nothing ventured, nothing gainedyou reap what you sow
Collocations
no pain, no gainno pain no gain mentality
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết của nỗ lực trong IELTS Writing.
Cụm từ ngắn, mạnh mẽ, phổ biến đặc biệt trong thể thao và fitness. Nhắc nhở rằng khó khăn là điều kiện tất yếu để tiến bộ; sắc thái động lực, khích lệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...