Kho từ › effort-difficulty › leave no stone unturned

leave no stone unturned

B2 idiom 📁 effort-difficulty
thử mọi cách có thể, không bỏ sót bất kỳ cơ hội nào
UK /liːv noʊ stoʊn ʌnˈtɜːrnd/ · US /liːv noʊ stoʊn ʌnˈtɜːrnd/
To try every possible way to achieve something.
They left no stone unturned in their search for the missing child.
→ Họ đã thử mọi cách để tìm kiếm đứa trẻ mất tích.
If you want to get the job, leave no stone unturned in your preparation.→ Nếu muốn được nhận việc, hãy chuẩn bị kỹ lưỡng và không bỏ sót bất kỳ điều gì.
Đồng nghĩa
try every optionexhaust all possibilitiesbe thorough
Collocations
leave no stone unturnedleave not a stone unturned
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh nỗ lực trong bài viết.
Gốc từ tiếng Hy Lạp cổ: lật hết đá để tìm kho báu. Dùng khi mô tả sự cố gắng toàn diện, không bỏ qua khả năng nào; sắc thái tích cực, chu đáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...