Kho từ › effort-difficulty › grit your teeth

grit your teeth

B2 idiom 📁 effort-difficulty
nghiến răng chịu đựng, cố gắng tiếp tục dù rất khó chịu hoặc đau đớn
UK /ɡrɪt jɔːr tiːθ/ · US /ɡrɪt jɔːr tiːθ/
to endure pain or difficulty with determination
He gritted his teeth and kept working despite the injury.
→ Anh ấy nghiến răng tiếp tục làm việc dù đang bị thương.
Sometimes you just have to grit your teeth and get through it.→ Đôi khi bạn chỉ cần nghiến răng và vượt qua.
Đồng nghĩa
bite the bullettough it outendure
Collocations
grit your teethgrit your teeth and bear it
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự kiên trì trong bài viết.
Nghĩa đen: siết chặt răng lại khi đau hoặc căng thẳng. Thường đi kèm ý chí vượt qua cơn đau thể xác hoặc tinh thần; sắc thái kiên cường, quyết tâm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...