Kho từ › effort-difficulty › fight an uphill battle

fight an uphill battle

B2 idiom 📁 effort-difficulty
đấu tranh chống lại trở ngại lớn trong hoàn cảnh bất lợi
UK /faɪt ən ˈʌphɪl ˈbætl/ · US /faɪt ən ˈʌphɪl ˈbætl/
To struggle with a difficult situation or challenge.
She's fighting an uphill battle trying to change the company culture.
→ Cô ấy đang đấu tranh đầy gian nan để thay đổi văn hóa công ty.
He fought an uphill battle to prove his innocence.→ Anh ấy đã phải vật lộn rất vất vả để chứng minh sự vô tội của mình.
Đồng nghĩa
struggle against the oddsface an uphill taskbattle adversity
Collocations
fight an uphill battleface an uphill battle
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả những thách thức trong cuộc sống.
Mở rộng của "uphill battle" — nhấn mạnh hành động tích cực đấu tranh. Dùng khi ai đó không từ bỏ dù hoàn cảnh bất lợi; sắc thái khâm phục, dũng cảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...