Từ vựng B2

Chủ đề effort-difficulty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fight an uphill battle

/faɪt ən ˈʌphɪl ˈbætl/ B2

Nghĩa

đấu tranh chống lại trở ngại lớn trong hoàn cảnh bất lợi idiom

Định nghĩa · To struggle with a difficult situation or challenge.

“She's fighting an uphill battle trying to change the company culture.”Cô ấy đang đấu tranh đầy gian nan để thay đổi văn hóa công ty.

“He fought an uphill battle to prove his innocence.”Anh ấy đã phải vật lộn rất vất vả để chứng minh sự vô tội của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả những thách thức trong cuộc sống.

Ghi chú · Mở rộng của "uphill battle" — nhấn mạnh hành động tích cực đấu tranh. Dùng khi ai đó không từ bỏ dù hoàn cảnh bất lợi; sắc thái khâm phục, dũng cảm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...