Kho từ › effort-difficulty › work your fingers to the bone

work your fingers to the bone

B2 idiom 📁 effort-difficulty
làm việc kiệt sức, lao động cực kỳ vất vả
UK /wɜːrk jɔːr ˈfɪŋɡərz tə ðə boʊn/ · US /wɜːrk jɔːr ˈfɪŋɡərz tə ðə boʊn/
Work extremely hard until you are exhausted.
She worked her fingers to the bone to put her kids through college.
→ Cô ấy làm lụng cực khổ để lo cho con cái học đại học.
My parents worked their fingers to the bone building this business.→ Bố mẹ tôi đã làm lụng vất vả cực kỳ để xây dựng công việc kinh doanh này.
Đồng nghĩa
work extremely hardslave awaytoil and moil
Collocations
work your fingers to the bonework to the bone
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự chăm chỉ trong công việc.
Nghĩa đen: làm việc đến mức mài mòn tới tận xương ngón tay. Hình ảnh cường điệu về sự lao lực cực khổ; thường dùng với cảm xúc, để nhấn mạnh hy sinh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...