EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› effort-difficulty › put your back into it
put your back into it
B2
idiom
📁 effort-difficulty
dồn toàn bộ sức lực và nỗ lực vào việc gì đó
UK /pʊt jɔːr bæk ˈɪntuː ɪt/
·
US /pʊt jɔːr bæk ˈɪntuː ɪt/
to put all your effort into something
If you really put your back into it, you can finish by Friday.
→ Nếu bạn thực sự dốc sức vào, bạn có thể hoàn thành trước thứ Sáu.
The whole team put their backs into it and got the job done.
→ Cả nhóm đã cùng nhau dốc sức và hoàn thành công việc.
Đồng nghĩa
put your heart into it
give it your all
work hard
Collocations
put your back into it
put some back into it
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về sự nỗ lực trong IELTS Speaking.
Nghĩa đen: dùng sức lưng (lao động tay chân nặng nhọc). Bây giờ dùng rộng hơn cho mọi loại nỗ lực; sắc thái khích lệ, thúc đẩy.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
hang in there
/hæŋ ɪn ðeər/
kiên trì, đừng bỏ cuộc dù tình hình khó khăn
keep your nose to the grindstone
/kiːp jɔːr noʊz tə ðə ˈɡraɪndstəʊn/
làm việc chăm chỉ và kiên trì không ngừng nghỉ
pull out all the stops
/pʊl aʊt ɔːl ðə stɒps/
dốc toàn lực, không tiếc công sức để đạt mục tiêu
uphill battle
/ˈʌphɪl ˈbætl/
cuộc chiến gian nan, công việc khó khăn đòi hỏi nỗ lực lớn
give it your all
/ɡɪv ɪt jɔːr ɔːl/
cố gắng hết mình, dốc hết sức lực và tâm huyết
at the end of your rope
/æt ðə end əv jɔːr roʊp/
đã đến giới hạn chịu đựng, kiệt sức và không còn sức nữa
move mountains
/muːv ˈmaʊntɪnz/
làm những điều tưởng như không thể, nỗ lực vượt bậc để đạt mục tiêu
in the thick of it
/ɪn ðə θɪk əv ɪt/
đang ở giữa giai đoạn khó khăn nhất, đang trải qua thử thách lớn nhất
Có trong các bộ
💪
Thành ngữ: Nỗ lực & khó khăn
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...