Kho từ › effort-difficulty › put your back into it

put your back into it

B2 idiom 📁 effort-difficulty
dồn toàn bộ sức lực và nỗ lực vào việc gì đó
UK /pʊt jɔːr bæk ˈɪntuː ɪt/ · US /pʊt jɔːr bæk ˈɪntuː ɪt/
to put all your effort into something
If you really put your back into it, you can finish by Friday.
→ Nếu bạn thực sự dốc sức vào, bạn có thể hoàn thành trước thứ Sáu.
The whole team put their backs into it and got the job done.→ Cả nhóm đã cùng nhau dốc sức và hoàn thành công việc.
Đồng nghĩa
put your heart into itgive it your allwork hard
Collocations
put your back into itput some back into it
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự nỗ lực trong IELTS Speaking.
Nghĩa đen: dùng sức lưng (lao động tay chân nặng nhọc). Bây giờ dùng rộng hơn cho mọi loại nỗ lực; sắc thái khích lệ, thúc đẩy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...