không đủ năng lực hoặc kiến thức để xử lý tình huống, vượt quá khả năng
UK /aʊt əv jɔːr depθ/ ·
US /aʊt əv jɔːr depθ/
Not having the skills or knowledge to handle a situation.
He was clearly out of his depth in the advanced chemistry class.
→ Anh ấy rõ ràng là vượt quá khả năng của mình trong lớp hóa học nâng cao.
When the crisis hit, the new CEO was completely out of his depth.→ Khi khủng hoảng xảy ra, CEO mới hoàn toàn không đủ tầm để xử lý.
Đồng nghĩa
in over your headout of your leagueoverwhelmed
Collocations
out of your depthfeel out of your depth
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả cảm giác trong tình huống khó khăn.
Nghĩa đen: xuống sâu hơn tầm đứng được — phải bơi dù không biết bơi. Dùng khi ai đó đối mặt với thách thức vượt quá năng lực hiện tại; trung tính đến tiêu cực.