Kho từ › effort-difficulty › over a barrel

over a barrel

B2 idiom 📁 effort-difficulty
ở vào thế bí, không có lựa chọn, bị người khác áp đặt hoàn toàn
UK /ˈoʊvər ə ˈbærəl/ · US /ˈoʊvər ə ˈbærəl/
to be in a difficult situation with no options
They had us over a barrel — we had no choice but to accept their terms.
→ Họ đã đẩy chúng tôi vào thế bí — chúng tôi không có lựa chọn nào khác ngoài chấp nhận điều kiện của họ.
Without a backup supplier, the company was over a barrel.→ Không có nhà cung cấp dự phòng, công ty rơi vào thế bí.
Đồng nghĩa
in a bindin a tight spotbetween a rock and a hard place
Collocations
over a barrelhave someone over a barrel
🎯 IELTS: Dùng khi nói về tình huống khó khăn.
Nguồn gốc có thể từ việc phạt bằng cách đặt người lên thùng phuy. Dùng khi ai đó không có lực đàm phán, bị ép vào tình thế bất lợi hoàn toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...