Kho từ › effort-difficulty › in for the long haul

in for the long haul

B2 idiom 📁 effort-difficulty
sẵn sàng cam kết lâu dài, không bỏ cuộc dù mất nhiều thời gian
UK /ɪn fɔːr ðə lɒŋ hɔːl/ · US /ɪn fɔːr ðə lɒŋ hɔːl/
Ready to commit for a long time without quitting.
Building a successful career takes time — you need to be in for the long haul.
→ Xây dựng sự nghiệp thành công mất thời gian — bạn cần sẵn sàng cam kết lâu dài.
If you're in for the long haul, the effort will pay off eventually.→ Nếu bạn sẵn sàng theo đuổi lâu dài, sự nỗ lực sẽ được đền đáp.
Đồng nghĩa
committed for the durationin it for the long runhere for the long term
Collocations
in for the long haulbe in it for the long haul
🎯 IELTS: Mô tả sự cam kết trong IELTS Speaking.
"Haul" = chuyến hàng dài. Dùng khi cam kết về mặt thời gian dài hơi cho mục tiêu; sắc thái tích cực, kiên định, trưởng thành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...