Kho từ › effort-difficulty › go through thick and thin

go through thick and thin

B2 idiom 📁 effort-difficulty
vượt qua mọi hoàn cảnh tốt xấu, trung thành trong mọi gian khổ
UK /ɡoʊ θruː θɪk ænd θɪn/ · US /ɡoʊ θruː θɪk ænd θɪn/
to support someone in all situations, good or bad
True friends stick together through thick and thin.
→ Bạn bè thực sự luôn bên nhau dù trong hoàn cảnh nào.
She supported him through thick and thin throughout his career.→ Cô ấy đã ủng hộ anh ấy vượt qua mọi gian khổ trong suốt sự nghiệp.
Đồng nghĩa
through good times and badin sickness and in healthno matter what
Collocations
through thick and thinstick through thick and thin
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự trung thành trong IELTS.
Nghĩa đen: qua cả bụi rậm dày lẫn thưa — ám chỉ địa hình khó lẫn dễ. Dùng về lòng trung thành lâu dài; sắc thái ấm áp, tình cảm sâu sắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...