bắt đầu làm việc nghiêm túc, tập trung nỗ lực vào công việc
UK /ˈnʌkl daʊn/ ·
US /ˈnʌkl daʊn/
To start working seriously and focus on a task.
It's time to knuckle down and study for the finals.
→ Đã đến lúc nghiêm túc ngồi vào học ôn thi cuối kỳ.
Once he knuckled down, his performance improved dramatically.→ Khi anh ấy thực sự tập trung, kết quả của anh ấy cải thiện rõ rệt.
Đồng nghĩa
buckle downget down to workapply yourself
Collocations
knuckle downknuckle down to work
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện quyết tâm trong bài nói.
Nghĩa đen: đặt khớp ngón tay xuống (tư thế chơi bi, phải tập trung). Dùng khi cần thúc đẩy ai đó (hoặc bản thân) bắt đầu làm việc nghiêm túc; thân thiện.