Kho từ › effort-difficulty › roll up your sleeves

roll up your sleeves

B2 idiom 📁 effort-difficulty
sẵn sàng làm việc chăm chỉ, bắt tay vào làm việc thực sự
UK /roʊl ʌp jɔːr sliːvz/ · US /roʊl ʌp jɔːr sliːvz/
To prepare to work hard or get involved.
Stop complaining and roll up your sleeves — there's work to be done.
→ Thôi kêu ca đi và xắn tay áo vào làm — còn nhiều việc lắm.
The manager rolled up her sleeves and worked alongside the team.→ Người quản lý xắn tay áo lên và làm việc cùng với nhóm.
Đồng nghĩa
get to workget your hands dirtypitch in
Collocations
roll up your sleevesroll your sleeves up
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự chuẩn bị cho công việc.
Nghĩa đen: xắn tay áo lên trước khi làm việc tay chân. Nay dùng rộng cho mọi loại công việc đòi hỏi nỗ lực thực sự; sắc thái tích cực, hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...