Kho từ › effort-difficulty › a hard row to hoe

a hard row to hoe

B2 idiom 📁 effort-difficulty
công việc hoặc tình huống rất khó khăn và đòi hỏi nhiều công sức
UK /ə hɑːrd roʊ tə hoʊ/ · US /ə hɑːrd roʊ tə hoʊ/
a difficult task that requires a lot of effort
Raising three kids alone is a hard row to hoe.
→ Nuôi một mình ba đứa con là việc cực kỳ gian nan.
Getting into medical school is a hard row to hoe, but worth it.→ Đậu vào trường y là việc khó khăn lắm, nhưng xứng đáng.
Đồng nghĩa
tough road aheaddifficult taskuphill struggle
Collocations
a hard row to hoea long row to hoe
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự thách thức trong bài nói.
Xuất phát từ nông nghiệp: cuốc từng hàng đất dài dưới nắng nóng — việc nặng nhọc. Thành ngữ Mỹ, thân mật. Dùng để thừa nhận độ khó của tình huống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...