chiến đấu với tất cả sức lực, đấu tranh quyết liệt không khoan nhượng
UK /faɪt tuːθ ænd neɪl/ ·
US /faɪt tuːθ ænd neɪl/
To fight very hard for something you want.
She fought tooth and nail to keep her business afloat.
→ Cô ấy đấu tranh quyết liệt để duy trì công việc kinh doanh.
The activists fought tooth and nail against the proposed changes.→ Các nhà hoạt động đã chiến đấu quyết liệt phản đối những thay đổi được đề xuất.
Đồng nghĩa
fight with everything you've gotstruggle fiercelybattle hard
Collocations
fight tooth and nailbattle tooth and nail
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự kiên trì trong mục tiêu.
Nghĩa đen: dùng cả răng và móng tay để chiến đấu — mức độ quyết liệt tối đa. Dùng khi ai đó đấu tranh hết mình, không nhượng bộ; sắc thái mạnh mẽ, kiên quyết.