Kho từ › effort-difficulty › set your teeth on edge

set your teeth on edge

B2 idiom 📁 effort-difficulty
gây ra cảm giác khó chịu, bực bội, căng thẳng cực độ
UK /set jɔːr tiːθ ɒn edʒ/ · US /set jɔːr tiːθ ɒn edʒ/
to cause extreme discomfort or annoyance
The constant criticism set his teeth on edge.
→ Những lời chỉ trích liên tục khiến anh ấy bực bội cực độ.
Working under pressure like this sets my teeth on edge.→ Làm việc dưới áp lực như này khiến tôi căng thẳng khó chịu lắm.
Đồng nghĩa
grate on youget on your nervesirritate
Collocations
set your teeth on edgeput teeth on edge
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả cảm xúc trong IELTS Writing.
Nghĩa đen: như cảm giác buốt răng khi cắn vật cứng. Dùng để mô tả sự căng thẳng hoặc bực bội do áp lực; sắc thái tiêu cực, cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...