Kho từ › effort-difficulty › burning the candle at both ends

burning the candle at both ends

B2 idiom 📁 effort-difficulty
làm việc quá sức, không nghỉ ngơi đủ, tiêu hao năng lượng từ hai phía
UK /ˈbɜːrnɪŋ ðə ˈkændl æt boʊθ endz/ · US /ˈbɜːrnɪŋ ðə ˈkændl æt boʊθ endz/
To work too hard without enough rest, exhausting oneself.
Working full-time while studying is burning the candle at both ends.
→ Vừa đi làm toàn thời gian vừa học là đang tiêu hao bản thân quá mức.
She was burning the candle at both ends and eventually burned out.→ Cô ấy cứ vắt kiệt sức mình và cuối cùng bị kiệt sức hoàn toàn.
Đồng nghĩa
overwork yourselfrun yourself raggedstretch yourself too thin
Trái nghĩa
restrelax
Collocations
burn the candle at both endsburning the candle
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của nghỉ ngơi trong bài viết.
Nghĩa đen: đốt nến từ cả hai đầu — nến tàn nhanh gấp đôi. Cảnh báo về việc làm quá sức đến kiệt sức; sắc thái tiêu cực, cảnh báo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...